越南语辅导热招
您的位置:外语教育网 > 越南语 > 越南语学习 > 正文

越南语-数词

2006-06-03 12:13   我要纠错 | 打印 | 收藏 | | |

数词
1.   Số từ chỉ số lượng
基数词
Một一hai二 ba三 bốn 四 năm 五 sáu 六
Bảy 七 tám 八 chín 九 mười một chục 十
Linh,lẻ,không   零   mười một 十一   mười lăm十五
Hai mươi,hai chục 二十   hăm mốt 二十一   hăm bốm   二十四
Hăm nhăm ,hai lăm   25 măm nhăm 55
Một trăm 100   chín trăm 900 một ngán(ột nghìn)1000
mười ngàn 10000   năm mươi ngàn 50000   trăm nghìn 十万
một trăm hai mươi nghìn   十二万
tám trăm chín mươi nghìn 八十九万
một triệu 一百万     mười triệu 一千万     một trăm triệu   一亿
một tỷ 十亿   nhiều 多 ít 少 độ   大约
2.   số từ chỉ thứ tự
序数词
thứ   第     dầu tiên   首(个,次)
thứ nhất 第一   thứ hai 第二
nhì 二(用于十以下的序数)   tư 四
thứ tư   第四
3.   Tiểu số,phân số   小数,分数
Phẩy   小数点   một phần tư 四分之一
Không phẩy năm 0.5
Hai phần ba 三分之二     chín mươi phần trăm
90%
4.   Bội số   倍数
Gấp 加倍     tăng…..lần 增加…..倍
Gấp đôi   加一倍,翻一翻   tãng hai lần 增加一倍
Gấp ba(lần) 增加两倍
5.   Lượng từ   量词
Chiếc 只,件,个,辆,架     ki-lô mét 千米,公里
Cái   张,把,个,件       cây số 公里
Bộ 套,部,副         đồng 元,盾
Gam 克       hào   角
Ki-lô gam ,cân,kí 千克,公斤   xu 分
Tấn 吨           xe đạp 自行车
Mét 米(长度)           bao nhiêu 几多,多少
Xăng-ti-mét 厘米       gạo 大米,稻米
mi-li-mét 毫米         Huế 顺化
CÂU   句子
Chiếc xe đạp này bao nhiêu tiền?
这辆自行车多少钱?
Bốn trăm ngàn đồng tiền Việt (Nam).
四十万越盾
Cho tôi mười ki-lô(=cân)gạo
给我十公斤大米
Từ đây đến huế còn bao nhiêu ki-lo-mét?
从这里到顺化要多少公里
Độ một trăm cây số.
大约一百公里

  上一篇:  越南日用语

  下一篇:  常用交通越南名词

相关资讯:
网站导航:
 四六级 指南 动态 经验 试题 资料  托福 指南 动态 经验 留学 备考
 雅思 指南 动态 机经 经验 辅导  公共英语 指南 动态 备考 试题 辅导
 日语 就业 辅导 留学 考试 报考  法语 资料 文化 考试 留学 辅导
 韩语 入门 口语 阅读 留学 文化  西语 辅导 资料 考试 留学 风采
越南语初级
300元/门
讲解基础知识,全面提升水平
课时数:22课时
版权声明
   1、凡本网注明 “来源:外语教育网”的所有作品,版权均属外语教育网所有,未经本网授权不得转载、链接、转贴或以其他方式使用;已经本网授权的,应在授权范围内使用,且必须注明“来源:外语教育网”。违反上述声明者,本网将追究其法律责任。
  2、本网部分资料为网上搜集转载,均尽力标明作者和出处。对于本网刊载作品涉及版权等问题的,请作者与本网站联系,本网站核实确认后会尽快予以处理。
  本网转载之作品,并不意味着认同该作品的观点或真实性。如其他媒体、网站或个人转载使用,请与著作权人联系,并自负法律责任。
  3、本网站欢迎积极投稿
  4、联系方式:
编辑信箱:for68@chinaacc.com
电话:010-82319999-2371